chú ý

  1. faire attention à; prêter attention à
    • Chú ý đến những trở ngại
      faire attention aux obstacles
    • Chú ý đến lời giảng
      prêter l'attention aux explications
  2. attention !
    • Chú ý chó dữ !
      attention ! les chiens sont méchants !

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chú ý
Học sinh chú ý nghe cô giáo giảng bài.