chăn chiếu

  1. Blanket and mat
  2. (nghĩa bóng) Conjugal life
    • Tình chăn chiếu
      Conjugal affection

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chăn chiếu
Cô ấy dọn dẹp chăn chiếu gọn gàng mỗi sáng.