chương trình

  1. programme
    • Chương trình buổi lễ
      programme d'une cérémonie
    • Chương trình học
      programmes scolaires
    • Chương trình cải cách
      programme de réformes
    • Chương trình máy tính
      programme d'un calculateur
    • chương trình nghị sự
      ordre du jour
    • chương trình ứng cử
      plateforme électorale
    • Lập chương trình
      programmer
    • Máy làm chương trình
      programmeur
    • người lập chương trình (cho máy tính)
      programmeur
    • sự lập chương trình
      programmation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chương trình"

chương trình
Học sinh xem chương trình truyền hình về động vật.