chạnh
Định nghĩa
Tính từ:
- Cảm thấy một nỗi buồn man mác, xao xuyến, thường là do bị tác động bởi một ký ức, hình ảnh hoặc âm thanh nào đó: Diễn tả trạng thái tình cảm chợt đến, nhẹ nhàng nhưng sâu lắng, thường gắn với nỗi nhớ hoặc sự đồng cảm.
- Có chút gì đó hụt hẫng, tiếc nuối: Cảm giác thoáng qua khi nghĩ về điều gì đã qua hoặc không trọn vẹn.
Động từ (ít dùng hơn):
- Làm cho ai đó chợt cảm thấy buồn man mác, xao xuyến: Gợi lên một cảm xúc nhẹ nhàng nhưng day dứt trong lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nghe tiếng đàn bầu, lòng tôi chạnh buồn. (Cảm xúc buồn man mác chợt đến khi nghe âm thanh.)
- Nhìn cảnh gia đình sum họp, cô ấy chạnh lòng nghĩ đến quê nhà. (Cảnh tượng gợi lên nỗi nhớ và cảm giác hụt hẫng.)
- Câu chuyện của anh ấy khiến tôi thấy chạnh lòng thương cảm. (Gây ra sự đồng cảm và xúc động nhẹ nhàng.)
Động từ:
- Khúc hát ấy chạnh lòng người lữ thứ. (Bài hát gợi lên nỗi buồn xao xuyến trong lòng người xa quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chạnh lòng": Cụm từ rất phổ biến, nhấn mạnh cảm xúc xao xuyến, thương cảm khởi phát từ trong lòng (tâm trạng).
- Thấy đứa trẻ mồ côi, ai cũng chạnh lòng. (Ai cũng cảm thấy xót xa, thương cảm.)
"chạnh nhớ": Cảm thấy nỗi nhớ chợt ùa về một cách man mác.
- Mùi hương cốm chạnh nhớ đến mùa thu Hà Nội. (Mùi hương khơi gợi nỗi nhớ về một kỷ niệm.)
"chạnh buồn": Cảm giác buồn thoáng qua, dịu nhẹ nhưng sâu lắng.
- Chiều tà thường khiến người ta chạnh buồn. (Khoảnh khắc thời gian dễ gợi cảm xúc buồn man mác.)
Biến thể và từ gần giống
- Chạnh (biến thể ngữ âm): Trong một số phương ngữ hoặc ngữ cảnh cổ, "chạnh" có thể xuất hiện như một biến thể phát âm của một từ khác, nhưng đây là hiện tượng riêng biệt, không làm thay đổi nghĩa chính của từ "chạnh" chỉ cảm xúc.
- Xao xuyến (tính từ): Có cảm giác bồi hồi, xúc động nhẹ, rất gần nghĩa với "chạnh".
- Man mác (tính từ): Cảm giác mơ hồ, nhẹ nhàng lan tỏa (thường đi kèm với buồn), thường dùng để miêu tả cho "chạnh".
Từ đồng nghĩa
- Bùi ngùi: Cảm động, thương cảm đến mức nghẹn ngào (mức độ mạnh hơn "chạnh").
- Xót xa: Cảm thấy đau đớn, thương tiếc (thể hiện sự đau đớn rõ rệt hơn).
- Thổn thức: Cảm xúc dâng trào khiến tim đập mạnh, thường do xúc động (thiên về cảm xúc mãnh liệt hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Chạnh lòng thương cảm": Thành ngữ diễn tả sự khởi phát của lòng trắc ẩn, sự thương xót.
- Câu chuyện đời cô ấy khiến mọi người chạnh lòng thương cảm.