chạy đua

verb
  1. To race
    • chạy đua với thời gian, đắp xong con đê trước mùa mưa lũ
      to race against time and finish building the dyke before the flood season
    • chạy đua trang
      an arms race

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chạy đua"

Proverbs and Idioms

chạy đua
Hai vận động viên chạy đua trên đường đua màu đỏ.