chạy đua

  1. participer à une course de vitesse
  2. entrer en compétition avec
    • cuộc chạy đua vũ trang
      course aux armements

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chạy đua"

Proverbs and Idioms

chạy đua
Hai vận động viên chạy đua trên đường đua màu đỏ.