chấn
Định nghĩa
Danh từ:
- Quẻ Chấn: Tên một trong tám quẻ (bát quái) trong Kinh Dịch, tượng trưng cho sấm sét, sự chấn động, sự phấn chấn và người con trai cả.
- Sự chấn động, rung chuyển: (Nghĩa gốc Hán Việt) chỉ sự rung động mạnh, sự lay chuyển.
Động từ:
- Rong, xén (móng thú vật): Hành động cắt bớt, làm cho gọn phần móng của ngựa hoặc một số động vật khác.
- Làm cho vững vàng, nâng cao tinh thần: (Trong một số tổ hợp từ) mang ý nghĩa làm cho phấn chấn, vững mạnh lên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Quẻ Chấn trong bát quái tượng trưng cho phương Đông.
- Sau trận động đất, cả thành phố hứng chịu một *chấn cực mạnh.* (Nghĩa này thường dùng trong văn chương hoặc từ Hán Việt).
Động từ:
- Người thợ rèn đang *chấn móng cho con ngựa trước khi đóng móng sắt.*
- Chiến thắng đó đã *chấn hưng tinh thần của toàn quân.* (Thường dùng trong từ ghép Hán Việt).
Các cách sử dụng nâng cao
"Chấn chỉnh": Sửa sang, sắp xếp lại cho có trật tự, nề nếp.
- Cơ quan tiến hành *chấn chỉnh lại công tác quản lý.*
"Chấn hưng": Làm cho hưng thịnh, phát triển mạnh mẽ trở lại.
- Phong trào *chấn hưng văn hóa dân tộc.*
"Chấn động": Rung chuyển mạnh (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Vụ án gây *chấn động dư luận.*
Biến thể và từ gần giống
- Chấn thương (danh từ): Tổn thương trên cơ thể do bị tác động mạnh từ bên ngoài.
- Chấn tử (danh từ, từ Hán Việt): Con trai trưởng (theo ý nghĩa trong bát quái, quẻ Chấn tượng trưng cho con trai cả).
Từ đồng nghĩa
- Rung (động từ): Chuyển động qua lại với biên độ nhỏ.
- Xén (động từ): Cắt cho ngắn bớt, gọn đi (gần nghĩa với "chấn" khi nói về móng).
Các cụm từ liên quan
- Chấn tư lệnh (danh từ, từ cũ): Chức vụ chỉ huy cao cấp trong quân đội (từ Hán Việt, "chấn" ở đây mang nghĩa nắm giữ, trấn giữ).
- Chấn mao (động từ): Làm cho lông (của thú vật trong chăn nuôi) mọc tốt, bóng mượt.
Thành ngữ liên quan
- "Chấn Chấn tử tử" (Thành ngữ Hán Việt): Chỉ mối quan hệ cha con, sự kế thừa (xuất phát từ ý nghĩa quẻ Chấn và quẻ Tốn trong bát quái, lần lượt tượng trưng cho cha và con).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "chấn"
Từ có nhắc đến "chấn"
Proverbs and Idioms