dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
chắc
Words Containing "chắc"
ăn chắc
cầm chắc
chắc ăn
chắc bụng
chắc chắn
chắc chân
chắc dạ
chắc hẳn
chắc là
chắc lép
chắc mẩm
chắc mỏm
chắc nịch
nắm chắc
đoan chắc
rắn chắc
tin chắc
vững chắc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...