dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chờ
Words Containing "chờ"
chần chờ
chập chà chập chờn
chập chờn
chờ chết
chờ chực
chờm
chờ mong
chờn
chờn chợn
chờn vờn
chờ đợi
chờ thời
chờ xem
mong chờ
ngóng chờ
đợi chờ
trông chờ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...