chủ động

  1. de son propre gré; de sa propre initiative
    • Chủ động làm việc
      faire quelque chose de son propre gré
    • Chủ động sáng tạo
      créer de sa propre initiative
  2. (ling.) actif
    • Dạng chủ động
      forme active

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chủ động
Cô ấy luôn chủ động trong việc học của mình.