chủ động

verb & adj
  1. To take the initiative, to have the sense of initiative
    • phát huy tính chủ động
      to raise the sense of initiative
    • dạng chủ động
      the active voice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chủ động
Cô ấy luôn chủ động trong việc học của mình.