chủ yếu

  1. fondamental; primordial; capital; essentiel; cardinal; crucial; clef
    • Lí do chủ yếu
      raison fondamentale
    • vai trò chủ yếu
      rôle primordial
    • Điểm chủ yếu
      point capital ; point essentiel
    • Những ý chủ yếu
      idées cardinales
    • Vấn đề chủ yếu
      question cruciale
    • yếu tố chủ yếu
      élément clef
chủ yếu
Đồng bào vùng này chủ yếu là người Tày.