chứng chỉ

  1. certificat; attestation; brevet
    • Chứng chỉ học tập
      certificat de scolarité
    • Chứng chỉ hạnh kiểm
      attestation de bonne conduite
    • Chứng chỉ học nghề
      brevet d'apprentissage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chứng chỉ"

chứng chỉ
Anh ấy nhận được chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học.