chứng thư

  1. (rare) certificat; attestation; patente; acte
    • Cấp chứng thư
      délivrer un acte ; délivrer une attestation
    • Chứng thư y tế
      patente de santé
    • Chứng thư hộ tịch
      acte de l'état civil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chứng thư
Người đàn ông đưa chứng thư cho viên chức tại quầy.