chực

verb
  1. To stand by
  2. To be about to
    • chĩa súng chực bắn nhưng không kịp
      he aimed his gun and was about to fire, but it was too late
    • Như ghẹ
      To wait

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chực
Một người đàn ông ngồi chực ở bến xe buýt.