chaînier

Học thuật
Thân thiện
chaînier

Un chaînier forge un maillon de chaîne dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ rèn dây xích: Người thợ thủ công chuyên sản xuất, sửa chữa hoặc buôn bán các loại dây xích, đặc biệtdây xích kim loại dùng trong các ngành công nghiệp, trang sức hoặc đồ trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père était chaînier ; il fabriquait de magnifiques chaînes en argent. (Ông tôimột thợ rèn dây xích; ông làm ra những chiếc xích bằng bạc tuyệt đẹp.)
    • Il faut aller voir le chaînier pour réparer cette chaîne de vélo. (Phải đi gặp thợ rèn dây xích để sửa cái xích xe đạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để chỉ nghề nghiệp. Trong bối cảnh lịch sử hoặc nghề thủ công truyền thống, nhấn mạnh đến kỹ năng chuyên môn cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Chaîne (danh từ giống cái): dây xích, chuỗi. Đâytừ gốc tạo nên danh từ chỉ nghề nghiệp "chaînier".
    • une chaîne en or (một sợi dây chuyền vàng)
  • Chaîniste (danh từ): có thểtừ đồng nghĩa hiện đại hơn, chỉ người làm việc với dây xích hoặc trong một dây chuyền sản xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de chaînes: người sản xuất dây xích.
  • Marchand de chaînes: người buôn bán dây xích.
Lưu ý
  • "Chaînier" là một danh từ chỉ nghề nghiệp ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, thường được thay thế bằng các mô tả công việc cụ thể hơn. chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, ngữ cảnh nghề thủ công truyền thống hoặc tên các cửa hàng chuyên dụng.
chaînier

Un chaînier forge un maillon de chaîne dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. thợ rèn dây xích