chaîner

ngoại động từ
  1. đo bằng thước băng
  2. (kiến trúc) đặt cốt sắt (vào công trình xây gạch)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chaîner"

chaîner
Un ouvrier commence à chaîner un mur de briques.