chacun
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ không xác định:
- Mỗi người; mỗi cái (trong một nhóm): Dùng để chỉ từng cá thể riêng lẻ trong một tập thể đã được xác định hoặc ngầm hiểu.
- Mọi người; mọi cái (mang tính tổng quát): Dùng để chỉ tất cả mọi người một cách chung chung, không xác định cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Chacun des élèves a reçu un livre. (Mỗi học sinh đã nhận được một quyển sách.)
- Chacun de ces livres est intéressant. (Mỗi quyển sách trong số này đều thú vị.)
- Chacun le dit. (Mọi người đều nói thế.)
- Chacun doit respecter la loi. (Mỗi người / Ai cũng phải tôn trọng pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chacun sa chacune": (cách nói đùa cợt) anh nào chị nấy, mỗi người một kiểu.
- Ils sont tous bizarres, chacun sa chacune ! (Họ đều kỳ quặc, anh nào chị nấy cả!)
- "à chacun son tour": lần lượt từng người.
- Parlez à chacun son tour, s'il vous plaît. (Xin hãy nói lần lượt từng người.)
- "chacun pour soi": ai lo phần nấy, mạnh ai nấy sống.
- Dans cette compétition, c'est chacun pour soi. (Trong cuộc thi này, đó là chuyện ai lo phần nấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Chacune (đại từ giống cái): hình thức giống cái của "chacun", dùng để thay thế cho danh từ giống cái.
- J'ai donné une fleur à chacune des filles. (Tôi đã tặng một bông hoa cho mỗi cô gái.)
- Chaque (tính từ): mỗi. Khác với "chacun" là đại từ đứng một mình, "chaque" luôn đi kèm với một danh từ.
- Chaque élève a un livre. (Mỗi học sinh có một quyển sách.) -> So sánh: Chacun a un livre. (Mỗi người có một quyển sách.)
Từ đồng nghĩa
- Chaque personne: mỗi người.
- Tout le monde: mọi người (nhưng "tout le monde" là số ít và không nhấn mạnh từng cá thể như "chacun").
- Tous: tất cả (số nhiều).
Thành ngữ liên quan
- À chacun son goût: Mỗi người một sở thích / Mỗi thời một khác.
- Je n'aime pas ce tableau, mais à chacun son goût. (Tôi không thích bức tranh này, nhưng mỗi người một sở thích.)
- Tout un chacun: (từ cũ) mọi người, bất kỳ ai.
- Cela peut arriver à tout un chacun. (Điều đó có thể xảy đến với bất kỳ ai.)
danh từ
- mỗi người; mỗi cái
- Chacun des élèvesmỗi người học trò
- Chacun de ces livresmỗi quyển sách này
- mọi người
- Chacun le ditmọi người đều nói thế
- chacun sa chacune(đùa cợt) anh nào chị nấy
- tout un chacun(từ cũ, nghĩa cũ) mọi người