chicane

/ʃi'kein/
Học thuật
Thân thiện
chicane

Une voiture ralentit pour emprunter une chicane sur le circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mánh khóe thầy kiện, sự kiện cáo: Hành động hoặc thủ thuật phápphức tạp, thường dùng để trì hoãn hoặc gây khó dễ, đặc biệt trong các vụ kiện tụng.
    • Sự kiếm chuyện; sự cà khịa; sự cãi cọ: Hành động cố ý gây ra tranh cãi, xích mích hoặc xung đột không cần thiết.
    • Lối đi chữ chi (qua một vật chướng ngại): Trong kiến trúc hoặc thiết kế đường sá, một cấu trúc hình chữ chi (zigzag) được tạo ra để làm chậm tốc độ, ví dụ như trên đường đua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'avocat est expert en chicane. (Luật sư đóchuyên gia về những mánh khóe kiện tụng.)
    • Il cherche toujours la chicane avec ses voisins. (Anh ta luôn tìm cách kiếm chuyện cãi cọ với hàng xóm.)
    • La route comporte une chicane pour ralentir les voitures. (Con đường có một lối đi chữ chi để làm chậm các xe ô .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aimer la chicane": Thích kiện cáo, thích gây sự.

    • C'est un homme qui aime la chicane. (Đómột người đàn ông thích kiện cáo.)
  • "Chercher chicanequelqu'un)": Kiếm chuyện, gây sự (với ai đó).

    • Il me cherche chicane sans raison. (Hắn kiếm chuyện với tôi không lý do.)
  • "En chicane": (Được sắp xếp) so le theo hình chữ chi.

    • Les sièges sont placés en chicane. (Các ghế ngồi được đặt so le chữ chi.)
Biến thể từ liên quan
  • Chicaner (động từ): Cà khịa, kiếm chuyện, cãi vặt.

    • Arrête de chicaner pour des détails ! (Đừng cà khịa những chi tiết nhỏ nhặt nữa!)
  • Chicanier, chicanière (danh từ/tính từ): Người hay kiếm chuyện cãi cọ; tính hay cà khịa.

    • Un esprit chicanier. (Một đầu óc hay cà khịa.)
  • Gens de chicane (nghĩa xấu): Bọn thầy cò, những người sống bằng nghề kiện tụng, gây rối.

Từ đồng nghĩa
  • Procédure (nữ): Thủ tục, nhưng thường không mang nghĩa tiêu cực như "chicane".
  • Querelle (nữ): Cuộc cãi vã, tranh chấp.
  • Dispute (nữ): Sự tranh cãi.
  • Zigzag (nam): Hình chữ chi, đường ngoằn ngoèo (nghĩa chỉ hình dáng).
Thành ngữ liên quan
  • Être de mauvaise foi et chercher la chicane: Cố tình không thành thật đi tìm cớ để gây sự.
    • Inutile de discuter, il cherche juste la chicane. (Thảo luận vô ích thôi, hắn chỉ đang tìm cớ gây sự.)
chicane

Une voiture ralentit pour emprunter une chicane sur le circuit.

danh từ giống cái
  1. mánh khóe thầy kiện, sự kiện cáo
    • Aimer la chicane
      thích kiện cáo
  2. sự kiếm chuyện; sự cà khịa; sự cãi cọ
    • Chercher chicane
      kiếm chuyện cãi cọ
  3. lối đi chữ chi (qua một vật chướng ngại)
    • en chicane
      so le chữ chi
    • cloisons en chicane
      vách so le chữ chi
    • gens de chicane
      (nghĩa xấu) bọn thầy cò

Từ chứa "chicane"

Từ có nhắc đến "chicane"