chagriné

Học thuật
Thân thiện
chagriné

Une femme nettoie un sac en cuir chagriné avec un chiffon doux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn bã, thất vọng, chán nản: Cảm giác khó chịu, bực bội hoặc buồn phiền do một sự thất vọng, thất bại hoặc điều đó không như ý muốn gây ra.
    • (Chuyên ngành) Nổi cát (da thuộc): Được xửđể bề mặt sần sùi, ráp như cát (thuật ngữ trong ngành thuộc da).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa phổ biến):
    • Il est resté silencieux, l'air chagriné. (Anh ấy vẫn im lặng, vẻ mặt buồn bã.)
    • Elle était chagrinée par la nouvelle de son échec. ( ấy rất thất vọng trước tin thất bại của mình.)
  • Tính từ (nghĩa chuyên ngành):
    • Un cuir chagriné est très résistant. (Loại da nổi cát rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chagriné de + infinitif": Buồn phiền, thất vọng làm gì đó.
    • Je suis chagriné de vous annoncer cette mauvaise nouvelle. (Tôi rất buồn khi phải thông báo cho bạn tin xấu này.)
  • "Avoir un cœur chagriné": Có một trái tim đau buồn, tan nát.
    • Elle a un cœur chagriné depuis leur séparation. ( ấy có một trái tim tan nát kể từ khi họ chia tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Chagrin (danh từ giống đực): Nỗi buồn phiền, sự chán nản, nỗi thất vọng.
    • Il a éprouvé un grand chagrin. (Anh ấy đã trải qua một nỗi buồn lớn.)
  • Chagriner (ngoại động từ): Làm cho ai buồn phiền, chán nản.
    • Cette critique l'a beaucoup chagriné. (Lời chỉ trích đó đã làm anh ta rất buồn phiền.)
  • Chagrinant, chagrinante (tính từ): Gây buồn phiền, đáng chán.
    • Une situation chagrinante. (Một tình huống đáng buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa phổ biến:
    • Contrarié: Bực bội, khó chịu.
    • Déçu: Thất vọng.
    • Triste: Buồn.
    • Peiné: Đau buồn, buồn phiền.
  • Nghĩa chuyên ngành (da thuộc):
    • Grené: hạt, nổi hạt.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire chagrin" (): Làm cho ai buồn phiền.
    • Son attitude fait chagrin à ses parents. (Thái độ của làm cha mẹ buồn phiền.)
  • "Avoir du chagrin": nỗi buồn, cảm thấy buồn.
    • L'enfant a du chagrin parce que son jouet est cassé. (Đứa trẻ buồn đồ chơi của bị hỏng.)
chagriné

Une femme nettoie un sac en cuir chagriné avec un chiffon doux.

tính từ
  1. nổi cát (da thuộc)

Từ gần giống

Từ chứa "chagriné"

Từ có nhắc đến "chagriné"