chagrin
/'ʃægrin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Sự buồn rầu, sự buồn phiền: Cảm giác khó chịu, thất vọng hoặc tổn thương lòng tự trọng, thường do một sự thất bại, lỗi lầm hoặc tình huống bất lợi gây ra.
- Da thuộc nổi cát, sagrin: Một loại da thuộc có bề mặt nhám, thường được dùng trong việc đóng sách hoặc làm đồ da.
Tính từ:
- Buồn, buồn rầu, buồn phiền: (Văn học) Diễn tả trạng thái hoặc vẻ mặt thể hiện sự buồn bã, lo lắng hoặc không hài lòng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a caché son chagrin derrière un sourire. (Anh ấy đã giấu nỗi buồn rầu của mình sau một nụ cười.)
- La reliure de ce livre est en chagrin vert. (Bìa đóng cuốn sách này làm bằng da sagrin màu xanh lá.)
Tính từ:
- Elle avait l'air chagrin en apprenant la nouvelle. (Cô ấy có vẻ buồn rầu khi nghe tin.)
- Un visage chagrin (Một khuôn mặt buồn phiền)
Các cách sử dụng nâng cao
"À son grand chagrin": Với nỗi buồn/tiếc nuối lớn của ai đó.
- À son grand chagrin, il a dû refuser l'invitation. (Với nỗi tiếc nuối lớn, anh ấy đã phải từ chối lời mời.)
"Manger son chagrin": (Thành ngữ) Nuốt nỗi buồn, cố gắng chịu đựng nỗi buồn một mình mà không than vãn.
Biến thể và từ gần giống
Chagriner (động từ): Làm cho ai đó buồn phiền, chạm tự ái.
- Cette remarque l'a beaucoup chagriné. (Nhận xét đó đã làm anh ấy rất buồn phiền.)
Chagrinant, chagrinante (tính từ): Gây buồn phiền, đáng chán.
- Une nouvelle chagrinante (Một tin buồn)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (nghĩa "sự buồn rầu"):
- Tristesse: Nỗi buồn.
- Déception: Sự thất vọng.
- Peine: Nỗi đau buồn, nỗi phiền muộn.
Tính từ (nghĩa "buồn"):
- Triste: Buồn.
- Morne: Buồn bã, ảm đạm.
- Maussade: U sầu, cáu kỉnh.
Từ trái nghĩa
Danh từ (nghĩa "sự buồn rầu"):
- Joie: Niềm vui.
- Allégresse: Sự hân hoan.
Tính từ (nghĩa "buồn"):
- Joyeux: Vui vẻ.
- Gai: Vui tươi.
- Réjoui: Hớn hở.
Thành ngữ liên quan
"Faire chagrin à quelqu'un": Làm ai buồn phiền.
- Il ne veut faire chagrin à personne. (Anh ấy không muốn làm ai buồn phiền cả.)
"Être au chagrin": (Cũ) Ở trong tình trạng buồn phiền, lo lắng.
tính từ
- (văn học) buồn, buồn rầu, buồn phiền
- L'air chagrinvẻ buồn rầu
danh từ giống đực
- sự buồn rầu
- da thuộc nổi cát, sagrin (dùng đóng sách)