chagrin

/'ʃægrin/
Học thuật
Thân thiện
chagrin

Il a un air chagrin en regardant par la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Sự buồn rầu, sự buồn phiền: Cảm giác khó chịu, thất vọng hoặc tổn thương lòng tự trọng, thường do một sự thất bại, lỗi lầm hoặc tình huống bất lợi gây ra.
    • Da thuộc nổi cát, sagrin: Một loại da thuộc bề mặt nhám, thường được dùng trong việc đóng sách hoặc làm đồ da.
  2. Tính từ:

    • Buồn, buồn rầu, buồn phiền: (Văn học) Diễn tả trạng thái hoặc vẻ mặt thể hiện sự buồn bã, lo lắng hoặc không hài lòng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il a caché son chagrin derrière un sourire. (Anh ấy đã giấu nỗi buồn rầu của mình sau một nụ cười.)
    • La reliure de ce livre est en chagrin vert. (Bìa đóng cuốn sách này làm bằng da sagrin màu xanh .)
  • Tính từ:

    • Elle avait l'air chagrin en apprenant la nouvelle. ( ấy có vẻ buồn rầu khi nghe tin.)
    • Un visage chagrin (Một khuôn mặt buồn phiền)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À son grand chagrin": Với nỗi buồn/tiếc nuối lớn của ai đó.

    • À son grand chagrin, il a refuser l'invitation. (Với nỗi tiếc nuối lớn, anh ấy đã phải từ chối lời mời.)
  • "Manger son chagrin": (Thành ngữ) Nuốt nỗi buồn, cố gắng chịu đựng nỗi buồn một mình không than vãn.

Biến thể từ gần giống
  • Chagriner (động từ): Làm cho ai đó buồn phiền, chạm tự ái.

    • Cette remarque l'a beaucoup chagriné. (Nhận xét đó đã làm anh ấy rất buồn phiền.)
  • Chagrinant, chagrinante (tính từ): Gây buồn phiền, đáng chán.

    • Une nouvelle chagrinante (Một tin buồn)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "sự buồn rầu"):

    • Tristesse: Nỗi buồn.
    • Déception: Sự thất vọng.
    • Peine: Nỗi đau buồn, nỗi phiền muộn.
  • Tính từ (nghĩa "buồn"):

    • Triste: Buồn.
    • Morne: Buồn bã, ảm đạm.
    • Maussade: U sầu, cáu kỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "sự buồn rầu"):

    • Joie: Niềm vui.
    • Allégresse: Sự hân hoan.
  • Tính từ (nghĩa "buồn"):

    • Joyeux: Vui vẻ.
    • Gai: Vui tươi.
    • Réjoui: Hớn hở.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire chagrin à quelqu'un": Làm ai buồn phiền.

    • Il ne veut faire chagrin à personne. (Anh ấy không muốn làm ai buồn phiền cả.)
  • "Être au chagrin": () Ở trong tình trạng buồn phiền, lo lắng.

chagrin

Il a un air chagrin en regardant par la fenêtre.

tính từ
  1. (văn học) buồn, buồn rầu, buồn phiền
    • L'air chagrin
      vẻ buồn rầu
danh từ giống đực
  1. sự buồn rầu
  2. da thuộc nổi cát, sagrin (dùng đóng sách)