chagriné

tính từ
  1. nổi cát (da thuộc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chagriné"

Từ có nhắc đến "chagriné"

chagriné
Une femme nettoie un sac en cuir chagriné avec un chiffon doux.