chagriné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn bã, thất vọng, chán nản: Cảm giác khó chịu, bực bội hoặc buồn phiền do một sự thất vọng, thất bại hoặc điều gì đó không như ý muốn gây ra.
- (Chuyên ngành) Nổi cát (da thuộc): Được xử lý để có bề mặt sần sùi, ráp như cát (thuật ngữ trong ngành thuộc da).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa phổ biến):
- Il est resté silencieux, l'air chagriné. (Anh ấy vẫn im lặng, vẻ mặt buồn bã.)
- Elle était chagrinée par la nouvelle de son échec. (Cô ấy rất thất vọng trước tin thất bại của mình.)
- Tính từ (nghĩa chuyên ngành):
- Un cuir chagriné est très résistant. (Loại da nổi cát rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être chagriné de + infinitif": Buồn phiền, thất vọng vì làm gì đó.
- Je suis chagriné de vous annoncer cette mauvaise nouvelle. (Tôi rất buồn khi phải thông báo cho bạn tin xấu này.)
- "Avoir un cœur chagriné": Có một trái tim đau buồn, tan nát.
- Elle a un cœur chagriné depuis leur séparation. (Cô ấy có một trái tim tan nát kể từ khi họ chia tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Chagrin (danh từ giống đực): Nỗi buồn phiền, sự chán nản, nỗi thất vọng.
- Il a éprouvé un grand chagrin. (Anh ấy đã trải qua một nỗi buồn lớn.)
- Chagriner (ngoại động từ): Làm cho ai buồn phiền, chán nản.
- Cette critique l'a beaucoup chagriné. (Lời chỉ trích đó đã làm anh ta rất buồn phiền.)
- Chagrinant, chagrinante (tính từ): Gây buồn phiền, đáng chán.
- Une situation chagrinante. (Một tình huống đáng buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa phổ biến:
- Contrarié: Bực bội, khó chịu.
- Déçu: Thất vọng.
- Triste: Buồn.
- Peiné: Đau buồn, buồn phiền.
- Nghĩa chuyên ngành (da thuộc):
- Grené: Có hạt, nổi hạt.
Thành ngữ liên quan
- "Faire chagrin" (cũ): Làm cho ai buồn phiền.
- Son attitude fait chagrin à ses parents. (Thái độ của nó làm cha mẹ buồn phiền.)
- "Avoir du chagrin": Có nỗi buồn, cảm thấy buồn.
- L'enfant a du chagrin parce que son jouet est cassé. (Đứa trẻ buồn vì đồ chơi của nó bị hỏng.)
tính từ
- nổi cát (da thuộc)