chahut

Học thuật
Thân thiện
chahut

Les élèves font du chahut dans la cour de récréation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ồn ào, sự huyên náo: "chahut" chỉ một sự ồn ào lớn, náo nhiệt, thường gây ra bởi một đám đông vui vẻ hoặc nghịch ngợm.
    • Sự làm ầm lên (trong trường học): Trong ngữ cảnh trường học, "chahut" đặc biệt chỉ việc học sinh làm ồn, gây rối hoặc chọc phá giáo viên.
    • Điệu nhộn (nghĩa ): Một nghĩa , ít dùng ngày nay, chỉ một điệu nhảy sôi động, ồn ào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a un chahut monstre dans la cour de récréation. (Có một sự ồn ào khủng khiếpsân chơi.)
    • Les élèves ont fait du chahut pendant l'absence du professeur. (Học sinh đã làm ầm lên trong lúc giáo viên vắng mặt.)
    • Au XIXe siècle, le chahut était une danse populaire dans les bals. (Vào thế kỷ 19, "chahut" là một điệu nhảy phổ biến trong các buổi khiêu vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire du chahut": Làm ồn ào, gây rối.

    • Arrêtez de faire du chahut, la bibliothèque est un lieu calme. (Đừng làm ồn ào nữa, thư việnnơi yên tĩnh.)
  • "Un chahut monstre / pas possible": Một sự ồn ào khủng khiếp / không thể tả.

    • Quand l'équipe a marqué, c'était un chahut pas possible dans le stade. (Khi đội ghi bàn, đã có một sự ồn ào không thể tả trong sân vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Chahuter (động từ): Làm ồn, gây rối; la ó, phản đối ồn ào (ai đó).

    • Le public a commencé à chahuter l'orateur. (Công chúng bắt đầu la ó phản đối diễn giả.)
  • Chahuteur (danh từ): Người hay gây ồn ào, người hay làm rối.

    • C'est le chahuteur principal de la classe. (Đókẻ gây rối chính trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bruit (n): Tiếng ồn.
  • Tumulte (n): Sự hỗn loạn, ồn ào.
  • Vacarme (n): Tiếng ồn ào inh ỏi.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est le chahut": Thật là ồn ào, hỗn loạn.
    • Avec tous ces enfants, c'est le chahut dans la maison ! (Với tất cả trẻ con này, trong nhà thật là hỗn loạn!)
chahut

Les élèves font du chahut dans la cour de récréation.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự ồn ào
    • Faire du chahut
      làm ồn ào
  2. (ngôn ngữ nhà trường) sự làm ầm lên (do chọc phá thầy giáo)
  3. (từ , nghĩa ) điệu nhộn

Từ chứa "chahut"

Từ có nhắc đến "chahut"