chalcid
Định nghĩa
Danh từ: - Loài ong ký sinh nhỏ: "chalcid" chỉ bất kỳ loài côn trùng nhỏ nào trong họ Chalcididae, có ấu trùng sống ký sinh trên trứng và ấu trùng của các loài côn trùng khác. Nhiều loài trong số này có lợi vì giúp tiêu diệt các loài côn trùng gây hại.
Ví dụ sử dụng
- (Loài ong chalcid là kẻ thù tự nhiên của nhiều loài sâu bệnh nông nghiệp.)
- (Nông dân thường thả ong chalcid vào ruộng để kiểm soát số lượng sâu bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chalcid wasp": ong bắp cày chalcid (tên gọi phổ biến hơn cho loài này).
- The chalcid wasp lays its eggs inside the eggs of other insects. (Ong bắp cày chalcid đẻ trứng vào bên trong trứng của các loài côn trùng khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Chalcididae (danh từ): họ ong chalcid.
- Chalcididae includes over 500 genera of parasitic wasps. (Họ Chalcididae bao gồm hơn 500 chi ong ký sinh.)
- Chalcidoid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm ong chalcid.
- Chalcidoid wasps are important for biological control. (Ong chalcidoid rất quan trọng trong kiểm soát sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Parasitic wasp: ong ký sinh.
- Hymenopteran: bộ cánh màng (nhóm côn trùng bao gồm ong, kiến, và các loài tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "chalcid".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chalcid".)