slowest
Định nghĩa
Tính từ (dạng so sánh nhất của "slow"): - Chậm nhất: Chỉ tốc độ hoặc thời gian thực hiện một hành động, sự việc nào đó là ít nhanh nhất so với tất cả các đối tượng khác trong cùng một nhóm. - Trạng từ (dạng so sánh nhất của "slowly"): - Một cách chậm nhất: Dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện với tốc độ thấp nhất có thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The turtle is the slowest animal in the race. (Con rùa là động vật chậm nhất trong cuộc đua.)
- Among all the runners, he was the slowest. (Trong số tất cả các vận động viên chạy, anh ấy là người chậm nhất.)
Trạng từ:
- She walked the slowest of all the hikers. (Cô ấy đi bộ chậm nhất trong tất cả những người đi bộ đường dài.)
- He drove the slowest because he was nervous. (Anh ấy lái xe chậm nhất vì anh ấy lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The slowest" + danh từ: Dùng để nhấn mạnh đối tượng có tốc độ thấp nhất trong một nhóm.
- The slowest train in the world takes three days to reach its destination. (Chuyến tàu chậm nhất thế giới mất ba ngày để đến đích.)
"Slowest" trong câu so sánh kép:
- The slowest you go, the more time you have to enjoy the scenery. (Bạn càng đi chậm nhất, bạn càng có nhiều thời gian để tận hưởng phong cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Slow (tính từ/trạng từ): chậm.
- He is a slow learner. (Anh ấy là người học chậm.)
- Slower (tính từ/trạng từ so sánh hơn): chậm hơn.
- This car is slower than that one. (Chiếc xe này chậm hơn chiếc kia.)
- Slowly (trạng từ): một cách chậm rãi.
- She spoke slowly to make sure everyone understood. (Cô ấy nói chậm rãi để đảm bảo mọi người hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Most leisurely: nhàn nhã nhất, không vội vàng nhất.
- Least quickly: kém nhanh nhất.
- Most sluggish: ì ạch nhất, chậm chạp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slow down: giảm tốc độ, chậm lại.
- You need to slow down when approaching the curve. (Bạn cần giảm tốc độ khi đến gần khúc cua.)
- Slow up: trì hoãn, làm chậm tiến độ.
- The bad weather slowed up our travel plans. (Thời tiết xấu đã làm chậm kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Slow and steady wins the race: Chậm mà chắc, kiên nhẫn sẽ dẫn đến thành công (thường ám chỉ người chậm nhất nhưng đều đặn).
- He may be the slowest, but slow and steady wins the race. (Anh ấy có thể là người chậm nhất, nhưng chậm mà chắc sẽ thắng cuộc đua.)