chiliast
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết thiên niên kỷ: "Chiliast" chỉ một người tin vào sự xuất hiện của thiên niên kỷ (một thời kỳ hòa bình và thịnh vượng lớn), thường gắn liền với niềm tin tôn giáo về sự trị vì của Chúa Kitô trong 1000 năm.
Ví dụ sử dụng
- (Người theo thuyết thiên niên kỷ tin rằng ngày tận thế sẽ mang đến một nghìn năm hòa bình.)
- (Nhiều người theo thuyết thiên niên kỷ trong giáo hội sơ khai đã giải thích các lời tiên tri trong Kinh Thánh theo nghĩa đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
Chiliasm (danh từ): Thuyết thiên niên kỷ, hệ tư tưởng hoặc niềm tin về một thời kỳ vàng son sắp tới.
- Chiliasm has influenced various religious movements throughout history. (Thuyết thiên niên kỷ đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào tôn giáo khác nhau trong suốt lịch sử.)
Chiliastic (tính từ): Thuộc về thuyết thiên niên kỷ.
- The chiliastic vision of a utopian society inspired many reformers. (Tầm nhìn về một xã hội không tưởng theo thuyết thiên niên kỷ đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà cải cách.)
Biến thể và từ gần giống
Millenarian (danh từ/tính từ): Người theo thuyết thiên niên kỷ, tương tự như "chiliast" nhưng thường dùng phổ biến hơn.
- Millenarian groups often predict the end of the world. (Các nhóm theo thuyết thiên niên kỷ thường tiên đoán về ngày tận thế.)
Premillennialist (danh từ): Người tin rằng Chúa Kitô sẽ tái lâm trước thiên niên kỷ.
- A premillennialist may also be considered a type of chiliast. (Một người theo thuyết tiền thiên niên kỷ cũng có thể được coi là một dạng của người theo thuyết thiên niên kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Millennialist: Người tin vào thiên niên kỷ.
- Utopian: Người mơ về một xã hội hoàn hảo (dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có liên quan đến khía cạnh lý tưởng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chiliast" vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- The millennium: Thiên niên kỷ, thời kỳ hòa bình và thịnh vượng kéo dài 1000 năm.
- Believers in the millennium often await a golden age. (Những người tin vào thiên niên kỷ thường chờ đợi một thời kỳ hoàng kim.)