challenge

/'tʃælindʤ/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) cuộc đấu tranh giải luân lưu
  2. (thể dục thể thao) giải luân lưu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "challenge"

Từ có nhắc đến "challenge"

challenge
Un joueur de tennis relève le challenge d'un match difficile.