challengeable
/'tʃælindʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị thách thức, có thể bị chất vấn: Chỉ một tuyên bố, quyết định, quyền lực, hoặc vị trí mà người khác có quyền đặt câu hỏi, yêu cầu giải thích hoặc phản đối một cách chính thức.
- Có thể bị phản đối, có thể bị tranh cãi: Chỉ một điều gì đó không phải là chắc chắn hay cuối cùng, mà có thể bị đưa ra xem xét lại hoặc bác bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The referee's decision was challengeable, so the coach requested a video review. (Quyết định của trọng tài là có thể bị thách thức, vì vậy huấn luyện viên đã yêu cầu xem lại video.)
- His argument is weak and easily challengeable. (Lập luận của anh ta yếu và dễ dàng bị bác bỏ.)
- In a democracy, all forms of authority should be challengeable. (Trong một nền dân chủ, mọi hình thức quyền lực đều phải có thể bị chất vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả một bằng chứng, bản án, hoặc thủ tục có thể bị khiếu nại lên một tòa án cấp cao hơn.
- The verdict was challengeable on the grounds of procedural error. (Bản án có thể bị kháng cáo với lý do là sai sót về thủ tục.)
Trong học thuật: Chỉ một giả thuyết, lý thuyết, hoặc kết luận mở ra cho việc tranh luận và kiểm chứng.
- A good scientific theory must be falsifiable and challengeable. (Một lý thuyết khoa học tốt phải có thể bị bác bỏ và có thể bị thách thức.)
Biến thể và từ gần giống
Challenge (n/v): Sự thách thức / Thách thức.
- He accepted the challenge. (Anh ấy đã chấp nhận thách thức.)
Unchallengeable (adj): Không thể bị thách thức, không thể chối cãi.
- Her expertise in the field is unchallengeable. (Chuyên môn của cô ấy trong lĩnh vực này là không thể bàn cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Questionable: Có thể đặt thành vấn đề, đáng ngờ.
- Debatable: Có thể tranh luận, còn bàn cãi.
- Disputable: Có thể tranh cãi, có thể bàn cãi.
Từ trái nghĩa
- Unquestionable: Không thể nghi ngờ.
- Indisputable: Không thể tranh cãi.
- Irrefutable: Không thể bác bỏ.
tính từ
- (quân sự) có thể bị hô "đứng lại"
- có thể không thừa nhận
- có thể đòi, có thể yêu cầu