chambard

Học thuật
Thân thiện
chambard

Un chambard éclate dans la cour de récréation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xáo lộn, sự hỗn loạn: "chambard" chỉ một tình trạng lộn xộn, mất trật tự hoàn toàn, thường gây ra bởi một sự kiện bất ngờ.
    • Tiếng om sòm, tiếng ồn ào hỗn độn: "chambard" cũng dùng để chỉ một âm thanh ồn ào, náo nhiệt hỗn loạn.
    • Sự phản đối mạnh mẽ, sự náo động: Trong ngữ cảnh xã hội, "chambard" có thể chỉ một làn sóng phản đối hoặc náo động gây xáo trộn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après la fête, il y avait un vrai chambard dans l'appartement. (Sau bữa tiệc, căn hộ thực sựmột mớ hỗn độn.)
    • Les manifestants ont fait un chambard devant la mairie. (Những người biểu tình đã gây ra một sự náo động trước tòa thị chính.)
    • Arrêtez ce chambard ! Les voisins vont se plaindre. (Hãy dừng cái tiếng om sòm này lại! Hàng xóm sẽ phàn nàn đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire du chambard": gây ồn ào, làm náo loạn.

    • Les enfants font du chambard dans le jardin. ( trẻ đang gây ồn ào trong vườn.)
  • "quel chambard !": (thán từ) Thật là một mớ hỗn độn!/Thật ồn ào!

    • Quel chambard dans cette rue ! (Con đường này thật là ồn ào hỗn độn!)
Biến thể từ gần giống
  • Chambarder (động từ, thân mật): phá tan, làm đảo lộn, gây hỗn loạn.

    • La nouvelle a chambardé toute l'organisation. (Tin tức đó đã làm đảo lộn toàn bộ tổ chức.)
  • Boucan (danh từ, thân mật): tiếng ồn ào, om sòm. (Từ gần nghĩa với nghĩa "tiếng om sòm" của "chambard").

Từ đồng nghĩa
  • Désordre (n): sự mất trật tự, sự lộn xộn.
  • Vacarme (n): tiếng ồn ào inh ỏi.
  • Tumulte (n): sự hỗn loạn, sự náo động.
Lưu ý
  • Phong cách: Từ "chambard" thuộc ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. Nên tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái sống động, có thể diễn tả một sự hỗn loạn gây khó chịu hoặc đôi khi vui vẻ (như trong một bữa tiệc).
chambard

Un chambard éclate dans la cour de récréation.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự xáo lộn
  2. (thân mật) tiếng om sòm
  3. (thân mật) sự phản đối mạnh mẽ

Từ gần giống

Từ chứa "chambard"