chammy leather

chammy leather

A hiker uses a chammy leather to dry his wet hiking boots.

Định nghĩa

Danh từ: - Da sơn dương / da thuộc mềm: "Chammy leather" một loại da thuộc mềm, mịn, thường được làm từ da cừu hoặc da , trước đây được làm từ da của loài sơn dương (chamois). Loại da này bề mặt nhung (suede) thường được dùng để lau kính, đánh bóng xe, hoặc làm các vật dụng như găng tay, túi xách.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng một miếng da thuộc mềm để lau kính xe.)
  • (Đôi găng tay được làm từ da thuộc mềm, rất thích hợp cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chammy leather" có thể được viết tắt thành "chamois" hoặc "shammy" trong ngữ cảnh không trang trọng.
    • I need a new chamois for polishing the car. (Tôi cần một miếng da mới để đánh bóng xe.)
  • Trong ngành công nghiệp, "chammy leather" đôi khi được dùng để chỉ các loại da tổng hợp tính chất tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Chamois (n): con sơn dương; cũng tên gọi khác của loại da này.
  • Shammy (n): cách viết không chính thức, phổ biến trong khẩu ngữ.
    • Pass me the shammy, I need to dry the windshield. (Đưa tôi miếng da, tôi cần lau khô kính chắn gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Suede leather: da lộn, da nhung (một loại da tương tự nhưng thường mềm hơn không thấm nước tốt bằng).
  • Chamois cloth: vải da sơn dương (thường dùng để chỉ các sản phẩm lau kính nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "chammy leather".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "chammy leather".