shammy-leather
/'ʃæmi/ Cách viết khác : (chamois-leader) /'ʃæmi,leðə/ (shammy-leather) /'ʃæmi,leðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da sơn dương, da cừu, da dê (da thuộc): Một loại da mềm, bền và có độ thấm hút cao, thường được làm từ da của dê núi (sơn dương), cừu hoặc dê. Loại da này thường được dùng để lau chùi, đánh bóng hoặc trong may mặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used a piece of shammy-leather to clean his glasses. (Anh ấy dùng một miếng da sơn dương để lau kính.)
- This jacket is made from soft shammy-leather. (Chiếc áo khoác này được làm từ da sơn dương mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as soft as shammy-leather": mềm như da sơn dương (dùng để so sánh).
- The baby's skin was as soft as shammy-leather. (Làn da của em bé mềm như da sơn dương.)
Biến thể và từ gần giống
Chamois (n): Cách viết khác của "shammy-leather", cùng chỉ loại da này.
- He bought a chamois to dry his car. (Anh ấy mua một miếng da sơn dương để lau khô xe.)
Shammy (n): Cách viết tắt thông dụng của "shammy-leather".
- Pass me the shammy to wipe the table. (Đưa tôi miếng da lộn để lau bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Chamois leather: da sơn dương (cùng nghĩa, là biến thể chính tả).
- Soft leather: da mềm (nghĩa rộng hơn, có thể không phải da sơn dương cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "shammy-leather")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shammy-leather")
danh từ
- da sơn dương, da cừu, da dê (da thuộc) ((cũng) chamois)