champion

/'tʃæmpjən/
Học thuật
Thân thiện
champion

The champion show dog stands proudly on the winner's podium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhàđịch, quán quân: Người hoặc đội đã giành chiến thắng trong một cuộc thi hoặc giải đấu, đứngvị trí cao nhất.
    • Người ủng hộ nhiệt thành, chiến sĩ: Người đấu tranh hoặc bảo vệ mạnh mẽ cho một người, một nhóm, một nguyên nhân hoặc một ý tưởng nào đó.
  2. Động từ:

    • Bảo vệ, ủng hộ, đấu tranh cho: Hành động ủng hộ, bênh vực hoặc tranh đấu một cách tích cực công khai cho một người, một nguyên tắc hoặc một mục tiêu.
  3. Tính từ (Thông tục, chủ yếuAnh):

    • Tuyệt vời, xuất sắc, cừ: Dùng để diễn tả một cái đó rất tốt, đáng khen ngợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nhàđịch):

    • She is the reigning world chess champion. ( ấy nhàđịch cờ vua thế giới đương nhiệm.)
    • The team returned home as national champions. (Đội trở về nhà với tư cách nhàđịch quốc gia.)
  • Danh từ (Người ủng hộ):

    • He was a tireless champion for human rights. (Ông ấy một chiến sĩ không mệt mỏi cho nhân quyền.)
    • She has been a champion of environmental causes for decades. ( ấy đã là người ủng hộ nhiệt thành cho các vấn đề môi trường trong nhiều thập kỷ.)
  • Động từ:

    • The lawyer championed the case of the wrongly accused man. (Luật sư đã bảo vệ cho vụ án của người đàn ông bị buộc tội oan.)
    • The organization champions the rights of indigenous peoples. (Tổ chức này đấu tranh cho quyền lợi của các dân tộc bản địa.)
  • Tính từ (Thông tục):

    • "How are you feeling?" "I'm feeling champion, thanks!" ("Bạn cảm thấy thế nào?" "Tôi cảm thấy tuyệt vời, cảm ơn!")
    • That was a champion performance! (Đó một màn trình diễn xuất sắc!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a champion of something": người ủng hộ, bảo vệ nhiệt thành cho điều đó.

    • He is known as a champion of free speech. (Ông ấy được biết đến như một người bảo vệ quyền tự do ngôn luận.)
  • "Reigning/defending champion": Nhàđịch đương nhiệm/đương kim.

    • The defending champion will face a strong challenger. (Nhàđịch đương kim sẽ đối mặt với một đối thủ mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Championship (danh từ):

    • Giảiđịch: Một giải đấu để tìm ra nhàđịch. He won the national championship. (Anh ấy đã giành chứcđịch quốc gia.)
    • Danh hiệuđịch: Vị trí của nhàđịch. She holds the championship title. ( ấy giữ danh hiệuđịch.)
  • Championing (danh động từ): Hành động ủng hộ, bảo vệ.

    • Her championing of the new policy was crucial. (Việc ấy ủng hộ chính sách mới rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Vô địch): Winner, titleholder, victor.
  • Danh từ (Người ủng hộ): Advocate, defender, supporter, proponent.
  • Động từ: Advocate for, defend, support, promote.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "to champion").

Thành ngữ liên quan
  • "A champion of the people": Người bênh vực, đấu tranh cho nhân dân.

    • The activist was hailed as a champion of the people. (Nhà hoạt động được ca ngợi chiến sĩ của nhân dân.)
  • "To play the champion": Hành động như thể mình người bảo vệ (đôi khi mang nghĩa tiêu cực, tự cho mình đúng).

    • He's always playing the champion, telling everyone else what to do. (Anh ta lúc nào cũng ra vẻ bảo vệ công lý, bảo người khác phải làm gì.)
champion

The champion show dog stands proudly on the winner's podium.

danh từ
  1. ngườiđịch, nhà quán quân
    • world chess champion
      ngườiđịch cờ quốc tế
  2. (định ngữ) được giải nhất; vô địch, quán quân
    • a champion horse
      con ngựa được giải nhất
    • a champion cabbage
      bắp cải được giải nhất (trong cuộc thi triển lãm rau)
    • a champion boxer
      quyền Anhđịch
  3. chiến sĩ
    • a peace champion
      chiến sĩ hoà bình
ngoại động từ
  1. bảo vệ, bênh vực, đấu tranh cho
    • to champion the right of women
      đấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ
tính từ & phó từ
  1. cừ, tuyệt
    • that's champion
      thật tuyệt

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "champion"

Từ có nhắc đến "champion"