chan
Định nghĩa
- Động từ:
- Rưới, chan (chất lỏng, thường là nước dùng, nước mắm, canh...) lên cơm hoặc thức ăn khô để ăn: Hành động đổ nhẹ nhàng một chất lỏng, chủ yếu là nước dùng, nước chấm hoặc canh, lên bề mặt cơm hoặc một món ăn khô để làm cho dễ ăn hơn, đậm đà hơn hoặc tạo thành một món ăn kết hợp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cơm trắng ăn với thịt kho, chan thêm một ít nước mắm thì rất ngon.
- Bà thường chan nước canh rau vào bát cơm cho cháu.
- Anh ấy thích ăn cơm chan canh chứ không ăn cơm khô.
Các cách sử dụng nâng cao
"chan chát": (tính từ láy) mô tả vị chua hoặc chát gắt, khó chịu.
- Quả xoài này còn xanh, ăn chan chát.
- Giọng nói của bà ấy nghe chan chát.
"chan hòa": (tính từ) mô tả sự hòa hợp, thấm đẫm, lan tỏa (thường dùng cho tình cảm, ánh sáng).
- Tình làng nghĩa xóm chan hòa.
- Ánh nắng mai chan hòa khắp sân.
Biến thể và từ gần giống
Chán (tính từ): cảm thấy không còn hứng thú, nhàm chán.
- Tôi cảm thấy chán công việc lặp đi lặp lại này.
Chan canh (cụm động từ): một cách dùng cụ thể của "chan", chỉ việc chan nước canh vào cơm.
- Trẻ con thường thích chan canh để dễ nuốt cơm.
Từ đồng nghĩa
- Rưới: Đổ chất lỏng thành dòng nhỏ lên trên (có thể dùng cho nhiều thứ hơn, như rưới nước sốt lên salad, rưới nước lên cây).
- Tưới: Đổ nước lên (thường cho cây cối, đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chan nước mắm: Chan nước mắm pha hoặc nước mắm nguyên chất lên cơm/thức ăn.
- Cá kho ăn với cơm nóng, chan thêm chút nước mắm thì hết ý.
Chan nước dùng: Chan nước luộc thịt, nước hầm xương lên cơm hoặc bún/phở.
- Bát phở sẽ ngon hơn nếu được chan đầy nước dùng nóng hổi.
Thành ngữ liên quan
- Cơm chan canh: Chỉ lối ăn uống đơn giản, dân dã, hoặc chỉ một bữa ăn bình thường.
- Cuộc sống tuy chỉ cơm chan canh nhưng gia đình tôi lúc nào cũng vui vẻ.