chanceux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- May mắn: Chỉ người hoặc vật có được vận may, sự thuận lợi ngoài ý muốn hoặc sự tính toán.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) May rủi, bấp bênh: Chỉ việc gì đó có kết quả không chắc chắn, phụ thuộc vào sự tình cờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est très chanceux d'avoir gagné à la loterie. (Anh ấy rất may mắn vì đã trúng xổ số.)
- C'est un chanceux ! Il a trouvé un portefeuille plein d'argent. (Hắn ta đúng là kẻ may mắn! Hắn đã tìm thấy một chiếc ví đầy tiền.)
- Homme chanceux (Người đàn ông may mắn).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la main chanceuse": Có bàn tay may mắn (thường dùng khi chơi bài, cờ bạc hoặc lựa chọn điều gì đó).
- Pour choisir le gagnant, demande à Paul, il a la main chanceuse. (Để chọn người thắng cuộc, hãy nhờ Paul, anh ấy có bàn tay may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chance (danh từ): Sự may mắn, cơ hội.
- Bonne chance ! (Chúc may mắn!)
- Malchanceux (tính từ): Kém may mắn, rủi ro (từ trái nghĩa).
- Un joueur malchanceux (Một người chơi kém may mắn).
Từ đồng nghĩa
- Veinard(e) (tính từ/thông tục): May mắn.
- Favorisé(e) par la chance: Được vận may ưu ái.
Thành ngữ liên quan
- Être né sous une bonne étoile: Sinh ra dưới một ngôi sao tốt (có nghĩa là rất may mắn từ khi sinh ra).
- Il réussit tout ce qu'il entreprend, il est vraiment né sous une bonne étoile. (Anh ta thành công trong mọi việc anh ta làm, anh ta thực sự sinh ra dưới một ngôi sao tốt.)
tính từ
- may mắn
- Homme chanceuxngười may mắn
- (từ cũ, nghĩa cũ) may rủi, bấp bênh
- Affaire chanceuseviệc (tùy thuộc) may rủi