malchanceux

Học thuật
Thân thiện
malchanceux

Il a perdu son portefeuille, il est vraiment malchanceux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rủi ro, đen đủi, không may: Dùng để miêu tả một người thường xuyên gặp điều không may mắn, vận xấu hoặc kết quả không như ý muốn. Từ này nhấn mạnh vào sự thiếu may mắn như một đặc điểm hoặc tình trạng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est vraiment malchanceux au jeu. (Anh ấy thực sự đen đủi trong cờ bạc.)
    • C'était un jour malchanceux pour nous. (Đómột ngày không may mắn đối với chúng tôi.)
    • Ne sois pas si malchanceux, la prochaine fois sera meilleure. (Đừng bi quan/coi mìnhkẻ xui xẻo như vậy, lần sau sẽ tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la main malchanceuse": (thành ngữ) bàn tay đen, làm gì cũng hỏng, thường dùng trong các trò chơi hay công việc thủ công.
    • Laisse-moi ouvrir la boîte, toi tu as la main malchanceuse. (Để tôi mở hộp, còn cậu thì bàn tay đen lắm.)
  • Dùng như một danh từ không chính thức: "un malchanceux" / "une malchanceuse" để chỉ người không may.
    • Pauvre malchanceux, il a encore perdu son portefeuille. (Tội nghiệp cho cái anh chàng xui xẻo, anh ta lại làm mất rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Malchance (danh từ giống cái): sự rủi ro, vận xui.
    • Quelle malchance ! (Thật là xui xẻo!)
  • Chanceux (tính từ): may mắn, vận may. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp).
    • Tu es chanceux d'avoir gagné. (Cậu thật may mắn khi đã thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Malheureux: Bất hạnh, khốn khổ (nghĩa mạnh hơn, thường chỉ sự khổ sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần thiếu may mắn).
  • Poisseux (thông tục): Xui xẻo, đen đủi.
  • sous une mauvaise étoile: (thành ngữ) Sinh ra dưới một ngôi sao xấu, chỉ người số phận kém may mắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ liên quan thường được hình thành với động từ "être" hoặc "avoir"). - Être malchanceux: Là người không may mắn. - Il est malchanceux en amour. (Anh ta không may mắn trong chuyện tình cảm.)

Thành ngữ liên quan
  • Porter la poisse: (thông tục) Mang lại vận xui, là "vận đen".
    • On ne veut pas jouer avec lui, il porte la poisse. (Chúng tôi không muốn chơi với anh ta, anh ta mang vận đen.)
  • N'avoir pas de chance: Không may mắn. (Cách nói thông thường hơn).
    • Je n'ai vraiment pas de chance aujourd'hui. (Hôm nay tôi thực sự không chút may mắn nào.)
malchanceux

Il a perdu son portefeuille, il est vraiment malchanceux.

tính từ
  1. rủi ro, đen đủi, không may