đỏ

  1. allumer; être allumé
  2. rouge
  3. chanceux; veinard
    • ban đỏ
      (y học) érythème

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đỏ"

đỏ
Một quả táo đỏ nằm trên chiếc đĩa trắng.