chandelle
- Danh từ giống cái:
- Cây nến: Một vật làm bằng sáp hoặc mỡ, có bấc ở giữa, dùng để thắp sáng khi đốt.
- Cột chống: (Trong xây dựng) Thanh gỗ hoặc kim loại dùng để chống đỡ tạm thời.
- Sự lên thẳng: (Hàng không, thể thao) Chuyển động đi lên theo phương thẳng đứng, đặc biệt của máy bay hoặc quả bóng.
- (Thông tục) Mũi chảy lòng thòng: Sự chảy nước mũi nhiều và dài.
- Danh từ giống cái:
- Elle a allumé une chandelle pour éclairer la pièce. (Cô ấy đã thắp một cây nến để soi sáng căn phòng.)
- Les ouvriers ont placé des chandelles pour soutenir la poutre. (Các công nhân đã đặt những cột chống để đỡ cây xà.)
- L'avion a fait une chandelle spectaculaire lors du meeting aérien. (Chiếc máy bay đã thực hiện một động tác lên thẳng ngoạn mục tại buổi trình diễn hàng không.)
- Avec ce rhume, il a une chandelle au nez. (Với chứng cảm này, anh ta bị chảy mũi lòng thòng.)
"Brûler la chandelle par les deux bouts": (Thành ngữ) Phung phí tiền của, sức lực hoặc thời gian một cách vô ích, thường bằng cách thức khuya dậy sớm hoặc tiêu xài hoang phí.
- Il travaille jour et nuit et sort tous les week-ends, il brûle vraiment la chandelle par les deux bouts. (Anh ấy làm việc ngày đêm và đi chơi mỗi cuối tuần, anh ta thực sự đang phung phí sức khỏe.)
"Devoir une chandelle à quelqu'un": (Thành ngữ) Chịu ơn ai đó, mang ơn ai đó.
- Il m'a sauvé la vie, je lui dois une fière chandelle. (Anh ấy đã cứu mạng tôi, tôi mang ơn anh ấy rất nhiều.)
"Le jeu n'en vaut pas la chandelle": (Thành ngữ) Nhọc lòng không bõ công; lợi ích thu được không xứng với công sức bỏ ra.
- Travailler autant pour si peu d'argent, le jeu n'en vaut pas la chandelle. (Làm việc nhiều như vậy mà chỉ được ít tiền thế này, thật không đáng công.)
"Tenir la chandelle": (Thành ngữ) Giúp đỡ một cuộc tình duyên (thường ám chỉ việc làm người thứ ba vô tình hoặc cố ý tạo điều kiện cho một cặp đôi).
- Ils se sont embrassés devant moi, je me sentais de trop, comme si je tenais la chandelle. (Họ đã hôn nhau trước mặt tôi, tôi cảm thấy mình thừa thãi, như thể đang làm kẻ thừa.)
"En voir trente-six chandelles": (Thành ngữ) Bị choáng váng, hoa mắt (thường do bị đánh vào đầu hoặc một cú sốc mạnh).
- Quand il est tombé, il a vu trente-six chandelles. (Khi anh ta ngã, anh ta thấy hoa mắt tối mặt.)
"Économie de bouts de chandelle": (Thành ngữ) Sự tiết kiệm những khoản vụn vặt không đáng gì, đôi khi đến mức bủn xỉn.
- Éteindre la lumière en quittant une pièce pour cinq minutes, c'est une vraie économie de bouts de chandelle. (Tắt đèn khi rời khỏi phòng chỉ năm phút, đó đúng là kiểu tiết kiệm vụn vặt.)
Chandelier (danh từ giống đực): Giá đỡ, chân đèn hoặc đèn chùm.
- Un beau chandelier en cristal. (Một chiếc đèn chùm pha lê đẹp.)
Chandeleur (danh từ giống cái): Lễ Nến (một ngày lễ tôn giáo), cũng là ngày người Pháp ăn bánh kếp.
- À la Chandeleur, on mange des crêpes. (Vào lễ Nến, người ta ăn bánh kếp.)
- Bougie (danh từ giống cái): Cây nến (nghĩa chính, hiện đại và phổ biến hơn "chandelle").
- Montée verticale (cụm danh từ): Sự lên thẳng, bay thẳng đứng (trong hàng không).
- Étai (danh từ giống đực): Cột chống, thanh chống (trong xây dựng).
(Các thành ngữ chính đã được liệt kê đầy đủ trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao'.)
- cây nến
- cột chống
- sự lên thẳng (lên theo chiều thẳng đứng của máy bay, quả bóng...)
- (thông tục) mũi chảy lòng thòng
- brûler la chandelle par les deux boutsphung phí tiền của
- devoir une chandelle à quelqu'unchịu ơn ai
- économie de bouts de chandelletiết kiệm những khoản vụn vặt không đáng gì
- en voir trente-six chandellesbị choáng váng (do bị đánh vào đầu)
- le jeu n'en vaut pas la chandellenhọc lòng không bõ công
- tenir la chandellegiúp đỡ một cuộc tình duyên