chanteau

Học thuật
Thân thiện
chanteau

Un boulanger coupe un chanteau de pain pour un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mẫu, miếng: Một phần nhỏ được cắt ra từ một vật thể lớn hơn, thườngbánh mì hoặc vải.
    • Miếng gỗ dôi (ở đàn viôlông): Trong âm nhạc, chỉ một miếng gỗ nhỏ, thường hình chữ nhật, được dán bên trong thân đàn vĩ cầm (violon) hoặc các nhạc cụ tương tự để tăng cường cấu trúc ảnh hưởng đến âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a coupé un chanteau de pain pour le petit déjeuner. (Anh ấy đã cắt một miếng bánh mì cho bữa sáng.)
    • La couturière a utilisé un chanteau de tissu pour faire un essai. (Người thợ may đã dùng một mẫu vải để làm thử.)
    • Le luthier a ajusté le chanteau à l'intérieur du violon. (Người thợ đàn đã điều chỉnh miếng gỗ dôi bên trong cây vĩ cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chanteau de pain": miếng bánh mì.

    • Un chanteau de pain frais, c'est délicieux. (Một miếng bánh mì tươi, thật là ngon.)
  • "Chanteau d'étoffe": mảnh vải, miếng vải.

    • Elle a gardé un chanteau d'étoffe pour raccommoder le vêtement. ( ấy đã giữ một mảnh vải để lại quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranche (n.f): Lát, miếng mỏng (thường dùng cho bánh mì, thịt, phô mai).
  • Morceau (n.m): Mảnh, miếng, mẩu (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều thứ như thức ăn, gỗ, kim loại).
  • Échantillon (n.m): Mẫu vật, mẫu hàng (thường để trưng bày hoặc thử nghiệm).
Từ đồng nghĩa
  • Part (n.f): Phần.
  • Bout (n.m): Đầu mẩu, mảnh nhỏ.
  • Fragment (n.m): Mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
Lưu ý
  • Từ "chanteau" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "tranche" (cho bánh mì) hoặc "morceau" (nghĩa chung).
  • Nghĩa chuyên môn trong lĩnh vực chế tác nhạc cụ (lutherie) vẫn được sử dụng.
chanteau

Un boulanger coupe un chanteau de pain pour un client.

danh từ giống đực
  1. mẫu, miếng (bánh mì, vải)
  2. (âm nhạc) miếng gỗ dôi (ở đàn viôlông)

Từ gần giống