chant

/tʃɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
chant

Le chant des oiseaux résonne dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Bài hát, khúc ca, điệu hát: Một giai điệu hoặc bài hát, đặc biệtmột bài hát đơn giản, lặp đi lặp lại.
    • Tiếng hát, giọng hát: Hành động hát hoặc âm thanh của giọng hát.
    • Tiếng du dương, âm thanh êm dịu: Một âm thanh du dương, êm ái, thường dùng để chỉ âm thanh của nhạc cụ hoặc động vật.
    • Khổ thơ, khúc (của một bài thơ): Một phần, một đoạn của một bài thơ dài.
  2. Danh từ giống đực (từ hiếm):

    • Cạnh hẹp, mặt hẹp: Mặt hẹp của một vật thể hình hộp (như một cuốn sách, một tấm ván).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (bài hát/âm thanh):

    • Les moines entonnent un chant grégorien. (Các thầy tu cất lên một bài thánh ca Gregorian.)
    • Le chant des supporters remplissait le stade. (Tiếng hát của các cổ động viên tràn ngập sân vận động.)
    • J'aime écouter le chant des oiseaux le matin. (Tôi thích nghe tiếng hót của chim vào buổi sáng.)
  • Danh từ (khổ thơ):

    • Le poème épique est divisé en vingt-quatre chants. (Bài thơ sử thi được chia thành hai mươi khúc.)
  • Danh từ (cạnh hẹp):

    • Pose la planche de chant pour plus de stabilité. (Đặt tấm ván theo chiều cạnh hẹp để ổn định hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en chant: Đang được hát, đang thịnh hành (về một bài hát).

    • Cette mélodie est en chant dans toutes les rues. (Giai điệu này đang được hát trên khắp các con phố.)
  • Donner le chant: Bắt đầu hát, cất tiếng hát (thường dùng cho gà trống).

    • Le coq donne le chant à l'aube. (Gà trống cất tiếng gáy vào lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chanter (động từ): Hát.

    • Elle chante très bien. ( ấy hát rất hay.)
  • Chantant, e (tính từ): Du dương, âm điệu.

    • Une voix chantante. (Một giọng nói du dương.)
  • Chantier (danh từ): Công trường (nguyên gốcnơi hát nhạc công phu khi xây dựng nhà thờ).

  • Chantre (danh từ): Người hát thánh ca, người ca ngợi.
Từ đồng nghĩa
  • Mélodie: Giai điệu.
  • Hymne: Bài thánh ca, bài ca tụng.
  • Chanson: Bài hát (thông thường).
  • Psalmodie: Cách hát thánh vịnh, hát đều đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chanter (động từ gốc) nhiều cụm động từ, nhưng chantdanh từ nên không phrasal verbs trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Le chant du cygne: "Bài ca của thiên nga" – chỉ tác phẩm cuối cùng, kiệt tác cuối cùng hoặc hành động cuối cùng đẹp đẽ của một người trước khi qua đời hoặc kết thúc sự nghiệp.

    • Ce tableau fut le chant du cygne du peintre. (Bức tranh nàykiệt tác cuối cùng của họa .)
  • Au chant du coq: "Vào lúc gáy" – chỉ lúc bình minh, sáng sớm tinh mơ.

    • Ils sont partis au chant du coq. (Họ đã lên đường vào lúc gáy.)
chant

Le chant des oiseaux résonne dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. khúc ca, điệu hát
    • Chant national
      quốc ca
  2. giọng hát; tiếng hát; tiếng du dương; tiếng hót; tiếng gáy; tiếng kêu
    • Chant du violon
      tiếng đàn viôlông du dương
    • Chant des oiseaux
      tiếng chim hót
    • Chant du coq
      tiếng gáy
    • Chant de la cigale
      tiếng ve kêu
  3. khúc (của một bài thơ)
    • au chant du coq
      xem coq
    • chant du cygne
      xem cygne
danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mặt hẹp (của một vật hình hộp)
    • de chant
      đặt dựng theo chiều hẹp
    • Champ