dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

chanter

Words Mentioning "chanter"

đàn ca
đàn hát
âu ca
biểu dương
ca
ca hát
cất giọng
cất tiếng
ca vịnh
chửi rủa
gáy
hát hỏng
hát xướng
hót
khải ca
lạc điệu
ngâm ngợi
nhỏ
độc xướng
đồng ca
reo
ru
ru hời
song ca
tán tụng
truyền tụng
vịnh
vịnh
xưng tụng
xướng ca
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...