chanter
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
chanter
chanter
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "chanter"
đàn ca
đàn hát
âu ca
biểu dương
ca
ca hát
cất giọng
cất tiếng
ca vịnh
chửi rủa
gáy
hát hỏng
hát xướng
hót
khải ca
lạc điệu
ngâm ngợi
nhỏ
độc xướng
đồng ca
reo
ru
ru hời
song ca
tán tụng
truyền tụng
vịnh
vịnh
xưng tụng
xướng ca
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...