chapelière

danh từ giống đực
  1. người làm
  2. người bán
danh từ giống cái
  1. nữ công nhân làm
  2. hòm đựng
tính từ
  1. xem chapeau I
    • Industrie chapelière
      công nghiệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chapelière
Une chapelière arrange des chapeaux dans sa boutique.