chapelure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vỏ bánh mì tán vụn: "chapelure" là những mảnh vụn nhỏ, khô, được làm từ vỏ bánh mì hoặc bánh mì cũ, thường được dùng trong nấu ăn để phủ lên thực phẩm trước khi nướng hoặc rán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour la recette, il faut enrober le poisson dans de la chapelure. (Để làm món này, cần phủ cá bằng vỏ bánh mì tán vụn.)
- J'ai acheté un paquet de chapelure pour faire des escalopes panées. (Tôi đã mua một gói vỏ bánh mì vụn để làm món thịt lăn bột chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chapelure maison": vỏ bánh mì vụn tự làm.
- La chapelure maison a plus de goût que celle du commerce. (Vỏ bánh mì vụn tự làm có nhiều hương vị hơn loại mua ở cửa hàng.)
"passer à la chapelure": lăn qua vỏ bánh mì vụn.
- Après l'œuf, passez les morceaux de poulet à la chapelure. (Sau khi nhúng qua trứng, hãy lăn các miếng gà qua vỏ bánh mì vụn.)
Biến thể và từ gần giống
Chapeler (động từ): tán, vụn bánh mì.
- Il faut chapeler du pain rassis. (Cần phải tán vụn bánh mì cũ.)
Panure (danh từ giống cái): thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự, chỉ hỗn hợp bột và vụn bánh mì dùng để phủ thực phẩm.
- Une panure croustillante. (Một lớp phủ giòn.)
Từ đồng nghĩa
- Miettes de pain: những mảnh vụn bánh mì.
- Croûtons émiettés: vụn bánh mì khô (thường từ bánh mì đã cắt hạt lựu và sấy/rán).
Thành ngữ liên quan
- Être trempé comme une chapelure: (Thành ngữ ít phổ biến, mang tính hài hước) Ướt sũng, ướt như chuột lột. (Nghĩa đen: ướt như một mẩu vỏ bánh mì vụn - ám chỉ việc vụn bánh mì hút chất lỏng rất nhanh).
- Après l'averse, il était trempé comme une chapelure. (Sau cơn mưa rào, anh ấy ướt sũng.)
danh từ giống cái
- (bếp núc) vỏ bánh mì tán vụn