chapelure

Học thuật
Thân thiện
chapelure

La chapelure dorée recouvre les escalopes de poulet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vỏ bánh mì tán vụn: "chapelure" là những mảnh vụn nhỏ, khô, được làm từ vỏ bánh mì hoặc bánh mì , thường được dùng trong nấu ăn để phủ lên thực phẩm trước khi nướng hoặc rán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour la recette, il faut enrober le poisson dans de la chapelure. (Để làm món này, cần phủ bằng vỏ bánh mì tán vụn.)
    • J'ai acheté un paquet de chapelure pour faire des escalopes panées. (Tôi đã mua một gói vỏ bánh mì vụn để làm món thịt lăn bột chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chapelure maison": vỏ bánh mì vụn tự làm.

    • La chapelure maison a plus de goût que celle du commerce. (Vỏ bánh mì vụn tự làm nhiều hương vị hơn loại muacửa hàng.)
  • "passer à la chapelure": lăn qua vỏ bánh mì vụn.

    • Après l'œuf, passez les morceaux de poulet à la chapelure. (Sau khi nhúng qua trứng, hãy lăn các miếng qua vỏ bánh mì vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapeler (động từ): tán, vụn bánh mì.

    • Il faut chapeler du pain rassis. (Cần phải tán vụn bánh mì .)
  • Panure (danh từ giống cái): thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự, chỉ hỗn hợp bột vụn bánh mì dùng để phủ thực phẩm.

    • Une panure croustillante. (Một lớp phủ giòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Miettes de pain: những mảnh vụn bánh mì.
  • Croûtons émiettés: vụn bánh mì khô (thường từ bánh mì đã cắt hạt lựu sấy/rán).
Thành ngữ liên quan
  • Être trempé comme une chapelure: (Thành ngữ ít phổ biến, mang tính hài hước) Ướt sũng, ướt như chuột lột. (Nghĩa đen: ướt như một mẩu vỏ bánh mì vụn - ám chỉ việc vụn bánh mì hút chất lỏng rất nhanh).
    • Après l'averse, il était trempé comme une chapelure. (Sau cơn mưa rào, anh ấy ướt sũng.)
chapelure

La chapelure dorée recouvre les escalopes de poulet.

danh từ giống cái
  1. (bếp núc) vỏ bánh mì tán vụn