chapiteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) Mũ cột, đầu cột: Phần trên cùng của một cột hoặc trụ, thường được trang trí công phu và có chức năng kiến trúc quan trọng.
- Nóc (nồi chưng): Phần trên cùng, giống như một cái nắp vòm, của một thiết bị chưng cất.
- Lều (xiếc): Một chiếc lều lớn, rộng rãi, thường có mái vòm, được sử dụng để tổ chức các buổi biểu diễn xiếc hoặc các sự kiện tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chapiteau corinthien est très orné. (Mũ cột kiểu Corinth rất được trang trí công phu.)
- Ils ont monté le grand chapiteau pour le cirque. (Họ đã dựng chiếc lều lớn cho gánh xiếc.)
- Le chapiteau de l'alambic est en cuivre. (Nóc của nồi chưng cất làm bằng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous le chapiteau": dưới mái lều (ám chỉ không gian biểu diễn của rạp xiếc).
- La magie opère sous le chapiteau. (Phép màu diễn ra dưới mái lều.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapiteau de cirque (cụm danh từ): lều xiếc.
- Le chapiteau de cirque attire beaucoup de monde. (Lều xiếc thu hút rất đông người.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens de "lều (xiếc)":
- Tente (de cirque): lều (xiếc).
- Grande tente: lều lớn.
- Pour le sens de "mũ cột":
- Couronnement de colonne: phần đỉnh trang trí của cột.
Các cụm từ liên quan
- Chapiteau dorique/ionique/corinthien/composite (cụm danh từ): các loại mũ cột theo phong cách kiến trúc cổ điển (Doric, Ionic, Corinth, Composite).
- Le chapiteau dorique est le plus simple. (Mũ cột Doric là loại đơn giản nhất.)
danh từ giống đực
- (kiến trúc) mũ (cột)
- nóc (nồi chưng)
- lều (xiếc)