chapiteau

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) (cột)
  2. nóc (nồi chưng)
  3. lều (xiếc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chapiteau"

chapiteau
Le chapiteau du cirque est installé sur la place du village.