characterize
/'kæriktəraiz/ Cách viết khác : (characterise) /'kæriktəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mô tả đặc điểm, nêu bật đặc trưng: Hành động xác định và mô tả những phẩm chất, tính cách hoặc đặc điểm nổi bật của một người, sự vật, hoặc sự việc.
- Là đặc trưng của, là nét tiêu biểu cho: Được dùng khi một phẩm chất hoặc đặc điểm nào đó là điều tiêu biểu, định hình nên bản chất của một thứ.
Ví dụ sử dụng
- (Tác giả mô tả đặc điểm người anh hùng là dũng cảm và vị tha.)
- (Sự kiên nhẫn và tính tỉ mỉ là đặc trưng cho công việc của cô ấy.)
- (Bạn sẽ định rõ đặc điểm tình hình kinh tế như thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be characterized by something": được đặc trưng bởi cái gì đó.
- His leadership is characterized by transparency and empathy. (Phong cách lãnh đạo của anh ấy được đặc trưng bởi sự minh bạch và sự đồng cảm.)
- Dùng trong văn phong học thuật để phân tích hoặc phân loại.
- The period was characterized by rapid technological change. (Giai đoạn này được đặc trưng bởi sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Characterization (danh từ): Sự mô tả đặc điểm, sự khắc họa tính cách.
- The novelist's characterization of the villain is very detailed. (Sự khắc họa tính cách nhân vật phản diện của tiểu thuyết gia rất chi tiết.)
- Characteristic (tính từ / danh từ): (mang tính) đặc trưng; đặc điểm.
- Honesty is one of her characteristic traits. (Trung thực là một trong những nét đặc trưng của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Describe (mô tả): Tập trung vào việc kể lại chi tiết.
- Portray (miêu tả, khắc họa): Thường mang tính nghệ thuật hoặc hình ảnh.
- Define (định nghĩa, xác định): Nhấn mạnh việc đưa ra ranh giới hoặc ý nghĩa rõ ràng.
- Typify (tiêu biểu cho): Nhấn mạnh việc là ví dụ điển hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "characterize" không có phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thường gặp là "be characterized by".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "characterize".)
ngoại động từ
- biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định rõ đặc điểm
- he is characterized his carefulnessđặc điểm của anh ta là tính thận trọng