charger

/'tʃɑ:dʤə/
Học thuật
Thân thiện
charger

A phone charger is plugged into an outlet next to a sofa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa chiến, ngựa của sĩ quan: Một con ngựa được huấn luyện để sử dụng trong chiến trận hoặc cho các sĩ quan cưỡi.
    • Bộ nạp điện, sạc: Một thiết bị dùng để cung cấp điện năng cho pin, giúp pin tích trữ điện trở lại.
    • nạp đạn (): Một thiết bị dùng để nạp đạn vào súng, thường được sử dụng trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight mounted his charger before the battle. (Kỵ leo lên ngựa chiến của mình trước trận đánh.)
    • I forgot my phone charger at home, so my battery is almost dead. (Tôi để quên bộ sạc điện thoạinhà, nên pin sắp hết rồi.)
    • In historical films, you sometimes see soldiers using a charger for their rifles. (Trong các phim lịch sử, đôi khi bạn thấy binh lính dùngnạp đạn cho súng trường của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wireless charger": Bộ sạc không dây.
    • Many new phones support wireless charging. (Nhiều điện thoại mới hỗ trợ sạc không dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Charge (động từ): Nạp tiền, sạc điện, tấn công.
  • Charging (danh động từ): Hành động sạc điện hoặc tấn công.
  • Recharger (danh từ): Bộ sạc lại (ít phổ biến hơn "charger").
Từ đồng nghĩa
  • Steed (danh từ): Ngựa, chiến (đồng nghĩa với nghĩa "ngựa chiến").
  • Power adapter (danh từ): Bộ chuyển đổi nguồn điện (đồng nghĩa với nghĩa "bộ nạp điện").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được tạo thành từ "charger" danh từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "charge").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "charger").

charger

A phone charger is plugged into an outlet next to a sofa.

danh từ
  1. ngựa của sĩ quan; ngựa chiến
  2. nạp đạn
  3. (điện học) bộ nạp điện

Từ chứa "charger"