charitable
/'tʃæritəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Từ thiện, nhân từ: Liên quan đến việc giúp đỡ người nghèo, người gặp khó khăn hoặc các hoạt động vì lợi ích cộng đồng.
- Hiền hòa, tử tế: Thể hiện sự khoan dung, rộng lượng và thấu hiểu trong cách đánh giá hoặc đối xử với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a fait un don charitable à l'hôpital. (Anh ấy đã quyên góp một khoản từ thiện cho bệnh viện.)
- Elle a une interprétation charitable de ses erreurs. (Cô ấy có một cách giải thích hiền hòa/bao dung về những sai lầm của anh ta.)
- Cette organisation charitable aide les sans-abri. (Tổ chức từ thiện này giúp đỡ những người vô gia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dans un esprit charitable": với tinh thần nhân từ, bác ái.
- Il a critiqué l'œuvre dans un esprit charitable. (Anh ấy đã phê bình tác phẩm với một tinh thần nhân từ.)
"jugement charitable": sự phán xét khoan dung, nhân hậu.
- Portez un jugement charitable sur ses actes. (Hãy có một sự phán xét khoan dung về hành động của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Charité (danh từ): lòng từ thiện, hội từ thiện.
- Faire la charité. (Làm từ thiện.)
Charitablement (trạng từ): một cách nhân từ, tử tế.
- Il a agi charitablement. (Anh ấy đã hành động một cách nhân từ.)
Từ đồng nghĩa
- Généreux: hào phóng, rộng lượng.
- Bienveillant: có thiện ý, nhân hậu.
- Humanitaire: nhân đạo.
Từ trái nghĩa
- Sévère: nghiêm khắc.
- Dur: cứng rắn, khắc nghiệt.
- Égoïste: ích kỷ.
tính từ
- từ thiện, nhân từ
- hiền hòa, tử tế