charpenté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cấu trúc vững chắc, có khung xương rõ ràng: Dùng để mô tả một người có thân hình to lớn, chắc nịch với bộ xương và cơ bắp phát triển.
- Có kết cấu chặt chẽ, được xây dựng vững vàng: Dùng để mô tả một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc một lập luận có cấu trúc logic và chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un homme solidement charpenté. (Đó là một người đàn ông có thân hình vạm vỡ, chắc nịch.)
- Un roman bien charpenté. (Một cuốn tiểu thuyết có kết cấu chặt chẽ.)
- Son argumentation est charpentée comme un édifice. (Lập luận của anh ta được xây dựng vững chắc như một tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une pensée charpentée": Một tư tưởng, một hệ thống lý luận có cấu trúc chặt chẽ và logic.
- Le philosophe expose une pensée charpentée. (Nhà triết học trình bày một tư tưởng có cấu trúc chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Charpente (danh từ giống cái): Khung, sườn, kết cấu.
- La charpente d'une maison. (Khung nhà.)
- La charpente d'un roman. (Kết cấu của một cuốn tiểu thuyết.)
- Charpentier (danh từ giống đực): Thợ mộc, thợ đóng khung.
Từ đồng nghĩa
- Bâti: Có khung, được đóng khung (theo nghĩa bóng: được xây dựng vững chắc).
- Robuste: Khỏe mạnh, vạm vỡ (chỉ người).
- Solide: Vững chắc, chắc chắn.
- Structuré: Có cấu trúc.
Từ trái nghĩa
- Frêle: Mảnh khảnh, yếu ớt (chỉ người).
- Désorganisé: Thiếu tổ chức, lộn xộn.
- Confus: Lộn xộn, rối rắm (chỉ lập luận, tác phẩm).
danh từ giống cái
- sườn (nhà, tàu; một tác phẩm...)
- bộ xương (người)