charpenté

danh từ giống cái
  1. sườn (nhà, tàu; một tác phẩm...)
  2. bộ xương (người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "charpenté"

Từ có nhắc đến "charpenté"

charpenté
Le charpenté de la maison est en bois solide.