charroyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chở (hàng hóa) bằng xe ba gác: Hành động vận chuyển, chuyên chở vật nặng hoặc hàng hóa bằng một loại xe kéo lớn, thô sơ, thường có bánh xe bằng gỗ (charrette).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les paysans charroyaient le bois de la forêt. (Những người nông dân chở gỗ từ khu rừng bằng xe ba gác.)
- Autrefois, on charroyait les pierres pour construire la cathédrale. (Ngày xưa, người ta chở đá bằng xe ba gác để xây dựng nhà thờ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc miêu tả các phương thức vận chuyển cổ xưa, trước khi có các phương tiện cơ giới hiện đại. Nó gợi lên hình ảnh của lao động chân tay nặng nhọc.
Biến thể và từ gần giống
- Charroi (danh từ): Việc chuyên chở bằng xe ba gác; đoàn xe chở hàng.
- Charrette (danh từ giống cái): Xe ba gác, xe kéo lớn (là phương tiện để "charroyer").
- Transport (danh từ): Sự vận chuyển (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Transporter: Vận chuyển, chở (nghĩa chung, hiện đại).
- Conveyer: Chuyên chở (trang trọng hơn).
Lưu ý
- "Charroyer" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta dùng các động từ như transporter hoặc emmener.
ngoại động từ
- chở bằng xe ba gác