charruer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Cày: Hành động sử dụng cày hoặc một công cụ tương tự để xới, đảo làm tơi đất, thườngđể chuẩn bị cho việc gieo trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les agriculteurs charruent au printemps. (Những người nông dân cày ruộng vào mùa xuân.)
    • Il faut charruer profondément pour cette culture. (Phải cày sâu cho loại cây trồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charruer la terre": cày đất, cày ruộng.
    • Ils charruent la terre depuis l'aube. (Họ cày đất từ lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Charrue (danh từ giống cái): cái cày.

    • Une charrue tirée par des bœufs. (Một cái cày được trâu bò kéo.)
  • Charrue à disques (danh từ giống cái): cày đĩa.

    • La charrue à disques est efficace pour les sols durs. (Cày đĩa rất hiệu quả với đất cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Labourer: cày, làm đất (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Retourner la terre: xới, đảo đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ này.)

nội động từ
  1. cày

Từ gần giống