chartered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được thuê riêng, được đặt thuê độc quyền: Dùng để mô tả một phương tiện (như máy bay, xe buýt, tàu thủy) hoặc dịch vụ đã được một nhóm người hoặc tổ chức thuê để sử dụng riêng trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company arranged a chartered plane for the executive team. (Công ty đã thuê riêng một chiếc máy bay cho đội ngũ điều hành.)
- We took a chartered bus to the conference to ensure everyone arrived together. (Chúng tôi đi một chiếc xe buýt được thuê riêng đến hội nghị để đảm bảo mọi người đến cùng lúc.)
- They went on a cruise on a chartered yacht. (Họ đã đi du thuyền trên một chiếc du thuyền được thuê riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chartered" trong ngữ cảnh chuyên nghiệp: Thuật ngữ này cũng có thể xuất hiện trong tên gọi của một số tổ chức nghề nghiệp được cấp điều lệ hoặc hiến chương, nhưng nghĩa chính và phổ biến nhất vẫn là "được thuê riêng".
- The group traveled on a chartered flight. (Nhóm đã di chuyển trên một chuyến bay được thuê riêng.)
Biến thể và từ gần giống
To charter (động từ): thuê riêng, đặt thuê.
- They decided to charter a boat for the day. (Họ quyết định thuê riêng một chiếc thuyền trong ngày.)
Charter (danh từ): hiến chương, điều lệ; hoặc hợp đồng thuê tàu/máy bay.
- The school bus is available for charter. (Xe buýt của trường có sẵn để thuê riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Hired: được thuê.
- Leased: được cho thuê (thường dài hạn hơn).
- Privately booked: được đặt trước cho mục đích riêng tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "chartered". Hành động liên quan thường sử dụng động từ "to charter".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chartered").
Adjective
- được thuê cho một nhóm những người đi du lịch hay du hành sử dụng độc quyền tạm thời
- a chartered planemột chiếc máy bay được thuê riêng