chartered

Adjective
  1. được thuê cho một nhóm những người đi du lịch hay du hành sử dụng độc quyền tạm thời
    • a chartered plane
      một chiếc máy bay được thuê riêng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "chartered"

chartered
The company arranged a chartered bus for the employee outing.